>
* Style Definitions */
table.MsoNormalTable
{mso-style-name:"Table Normal";
mso-tstyle-rowband-size:0;
mso-tstyle-colband-size:0;
mso-style-noshostyle>
|
Gía bán buôn một số mặt hàng thủy sản ngày 29/8/2011
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
ĐVT: đ/kg
|
|
STT
|
Mặt hàng
|
Địa điểm
|
|
Vĩnh Long
(chợ TX Vĩnh Long)
|
An Giang (Thoại Sơn)
|
Tây Ninh
(Châu Thành)
|
|
1.
|
Cá Điêu Hồng
|
37,000
|
24,500
|
45,000
|
|
2.
|
Cá rô
|
40,000
|
21,000
|
38,000
|
|
3.
|
Cá lóc
|
90,000
|
42,000
|
60,000
|
|
4.
|
Cá kèo
|
90,000
|
--
|
--
|
|
5.
|
Tôm càng xanh
|
--
|
185,000
|
--
|
|
7.
|
Lươn
|
150,000
|
--
|
150,000
|
|
6.
|
Cá Tra
|
27,000
|
--
|
--
|
|
8.
|
Cá chim trắng
|
--
|
20,000
|
--
|
|
9.
|
Cá basa
|
42,000
|
|
|
Nguồn: Bộ NN & PTNT
|
Gía bán buôn thịt chăn nuôi ngày 29/8/2011
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
ĐVT: đ/kg
|
|
STT
|
Mặt hàng
|
Địa điểm
|
|
Hà Nội
|
Cần Thơ
|
Đắk Lắk
|
Lâm Đồng
|
|
1.
|
Lợn hơi
|
65,000
|
52,000
|
53,000
|
--
|
|
2.
|
Ba chỉ
|
93,000
|
68,000
|
--
|
--
|
|
3.
|
Lợn mông
|
98,000
|
80,000
|
89,000
|
--
|
|
4.
|
Nạc thăn
|
120,000
|
83,000
|
93,000
|
--
|
|
5.
|
Nạc vai
|
--
|
76,000
|
89,000
|
--
|
|
7.
|
Gà mái ta hơi
|
--
|
87,000
|
69,000
|
105,000
|
|
6.
|
Gà trống ta hơi
|
--
|
87,000
|
62,000
|
100,000
|
|
8.
|
Gà Công nghiệp hơi
|
--
|
48,000
|
--
|
65,000
|
|
9.
|
Trứng gà ta (đ/chục)
|
--
|
22,000
|
35,000
|
--
|
|
10.
|
Trứng vịt (đ/chục)
|
--
|
25,000
|
--
|
--
|
|
11.
|
Vịt hơi
|
--
|
46,000
|
--
|
--
|
|
12.
|
Thịt bò mông
|
--
|
132,000
|
--
|
--
|
|
13.
|
Thịt bò thăn
|
--
|
145,000
|
168,000
|
--
|
|
14.
|
Bê thịt
|
--
|
--
|
153,000
|
--
|
|
15.
|
Sữa tươi
|
--
|
--
|
--
|
14,000
|
Nguồn: Bộ NN & PTNT
|